28° / 24°
Thời tiết Xã Lưỡng Vượng - Thành Phố Tuyên Quang hôm nay
Cập nhật vào lúc 15:15 ngày 05-11-2026
27°
Mưa lác đác gần đây
Cảm giác như 30°23°
/28°
87%
9.0 km
4.3 km/h
24.5°
2.6
Nhiệt độ Xã Lưỡng Vượng - Thành Phố Tuyên Quang hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Lưỡng Vượng - Thành Phố Tuyên Quang 24 giờ tới
26° / 29°
88 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
95 %
Mù nhẹ
24° / 29°
97 %
Mù nhẹ
24° / 28°
96 %
Mưa phùn nhẹ lác đác
24° / 28°
97 %
Sương mù dày
24° / 28°
97 %
Mù nhẹ
23° / 27°
97 %
Mưa rào nhẹ
23° / 28°
97 %
Sương mù dày
23° / 27°
98 %
Sương mù dày
22° / 26°
99 %
Mưa rào nhẹ
22° / 27°
99 %
Sương mù dày
22° / 26°
99 %
Sương mù dày
22° / 26°
99 %
Mưa phùn nhẹ
22° / 26°
99 %
Sương mù dày
22° / 26°
99 %
Sương mù dày
22° / 26°
98 %
Mưa phùn nhẹ lác đác
24° / 29°
93 %
Mưa phùn nhẹ lác đác
25° / 30°
90 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
90 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
87 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
86 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
79 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
80 %
Mưa rào nhẹ
27° / 31°
83 %
Mưa rào nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Lưỡng Vượng - Thành Phố Tuyên Quang những ngày tới
23° / 28°
Mưa lác đác gần đây
24° / 24°
1014 hPa
06:05 AM / 05:19 PM
6.5 km/h
91%
22° / 27°
Mưa rào nhẹ
26° / 23°
22° / 23°
1015 hPa
06:05 AM / 05:19 PM
4.7 km/h
94%
21° / 26°
Mưa rào nhẹ
26° / 22°
21° / 23°
1016 hPa
06:06 AM / 05:18 PM
5.4 km/h
93%
21° / 28°
Mưa rào nhẹ
27° / 21°
21° / 23°
1018 hPa
06:06 AM / 05:18 PM
5.4 km/h
91%
15° / 21°
Mưa rào nhẹ
18° / 21°
20° / 16°
1026 hPa
06:07 AM / 05:18 PM
10.1 km/h
90%
15° / 20°
Có mây
19° / 15°
16° / 18°
1026 hPa
06:08 AM / 05:17 PM
6.5 km/h
69%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Lưỡng Vượng - Thành Phố Tuyên Quang trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Lưỡng Vượng - Thành Phố Tuyên Quang những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Lưỡng Vượng - Thành Phố Tuyên Quang những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 15:15 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
201.0
7.0
103.0
15.2
15.7
19.1