28° / 24°
Thời tiết Phường Đội Cấn - Thành Phố Tuyên Quang hôm nay
Cập nhật vào lúc 05:45 ngày 05-11-2026
23°
Mù nhẹ
Cảm giác như 28°23°
/28°
94%
2.0 km
3.6 km/h
22.5°
0.0
Nhiệt độ Phường Đội Cấn - Thành Phố Tuyên Quang hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Phường Đội Cấn - Thành Phố Tuyên Quang 24 giờ tới
24° / 28°
93 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 29°
93 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 29°
90 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
83 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
78 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 31°
77 %
Mưa rào nhẹ
28° / 31°
78 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
85 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
84 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
83 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
94 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 29°
96 %
Mù nhẹ
24° / 28°
96 %
Mưa rào nhẹ
24° / 28°
97 %
Mù nhẹ
23° / 28°
97 %
Sương mù dày
23° / 28°
97 %
Mưa phùn nhẹ
23° / 27°
98 %
Sương mù dày
23° / 27°
98 %
Sương mù dày
22° / 27°
99 %
Mưa phùn nhẹ
22° / 26°
99 %
Sương mù dày
22° / 26°
99 %
Sương mù dày
22° / 26°
99 %
Mưa phùn nhẹ
22° / 26°
99 %
Sương mù dày
22° / 26°
99 %
Sương mù dày
Dự báo thời tiết Phường Đội Cấn - Thành Phố Tuyên Quang những ngày tới
23° / 28°
Mưa lác đác gần đây
23° / 24°
1014 hPa
06:05 AM / 05:19 PM
5.8 km/h
90%
22° / 27°
Mưa rào nhẹ
26° / 23°
22° / 24°
1015 hPa
06:05 AM / 05:19 PM
5.4 km/h
94%
21° / 27°
Mưa rào nhẹ
26° / 22°
21° / 23°
1016 hPa
06:06 AM / 05:18 PM
5.8 km/h
94%
21° / 27°
Mưa rào nhẹ
26° / 22°
21° / 22°
1018 hPa
06:06 AM / 05:18 PM
5.0 km/h
93%
17° / 22°
Mưa nhẹ
19° / 22°
20° / 17°
1025 hPa
06:07 AM / 05:18 PM
8.3 km/h
90%
16° / 20°
Có mây rải rác
20° / 17°
16° / 18°
1026 hPa
06:08 AM / 05:17 PM
7.6 km/h
72%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Phường Đội Cấn - Thành Phố Tuyên Quang trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Phường Đội Cấn - Thành Phố Tuyên Quang những ngày tới
Tổng lượng mưa Phường Đội Cấn - Thành Phố Tuyên Quang những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 05:45 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
229.0
27.0
10.0
11.2
12.9
29.1