31° / 26°
Thời tiết Thị trấn Định An - Huyện Trà Cú hôm nay
Cập nhật vào lúc 09:15 ngày 22-09-2026
29°
Mưa rào nhẹ
Cảm giác như 34°25°
/31°
75%
10.0 km
10.4 km/h
24.1°
4.7
Nhiệt độ Thị trấn Định An - Huyện Trà Cú hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Thị trấn Định An - Huyện Trà Cú 24 giờ tới
30° / 35°
71 %
Mưa rào nhẹ
31° / 37°
69 %
Mưa rào nhẹ
31° / 37°
68 %
Mưa rào nhẹ
31° / 37°
69 %
Mưa rào nhẹ
30° / 36°
76 %
Mưa rào vừa đến nặng
28° / 32°
83 %
Mưa rào vừa đến nặng
26° / 29°
94 %
Mưa rào vừa đến nặng
25° / 29°
97 %
Mưa rào vừa đến nặng
25° / 30°
98 %
Mưa rào vừa đến nặng
25° / 30°
98 %
Mưa rào vừa đến nặng
25° / 30°
99 %
Mưa rào xối xả
25° / 31°
98 %
Mưa rào xối xả
25° / 30°
97 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
97 %
Mưa rào xối xả
25° / 30°
97 %
Mưa rào xối xả
25° / 30°
97 %
Mưa rào nhẹ
24° / 29°
96 %
Mưa rào nhẹ
24° / 30°
96 %
Mưa rào nhẹ
24° / 30°
97 %
Mưa rào nhẹ
24° / 29°
97 %
Mưa rào nhẹ
24° / 29°
97 %
Mưa rào vừa đến nặng
24° / 29°
97 %
Mưa rào nhẹ
24° / 29°
97 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
95 %
Mưa rào nhẹ
Dự báo thời tiết Thị trấn Định An - Huyện Trà Cú những ngày tới
25° / 31°
Mưa rào nhẹ
25° / 25°
1009 hPa
05:44 AM / 05:51 PM
10.8 km/h
88%
24° / 26°
Mưa rào nhẹ
26° / 25°
24° / 24°
1010 hPa
05:44 AM / 05:50 PM
12.2 km/h
95%
24° / 28°
Mưa rào nhẹ
28° / 24°
24° / 25°
1009 hPa
05:44 AM / 05:49 PM
18.4 km/h
92%
24° / 28°
Mưa rào nhẹ
26° / 25°
24° / 25°
1009 hPa
05:43 AM / 05:49 PM
24.5 km/h
93%
24° / 29°
Mưa rào nhẹ
28° / 24°
24° / 25°
1009 hPa
05:43 AM / 05:48 PM
19.1 km/h
90%
24° / 28°
Trời âm u
27° / 24°
25° / 26°
1008 hPa
05:43 AM / 05:48 PM
20.2 km/h
89%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Thị trấn Định An - Huyện Trà Cú trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Thị trấn Định An - Huyện Trà Cú những ngày tới
Tổng lượng mưa Thị trấn Định An - Huyện Trà Cú những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Trung bình
Phân loại US EPA: mức 2/6.
Cập nhật: 09:15 22/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
253.0
10.5
89.0
17.2
17.3
16.2