31° / 25°
Thời tiết Xã Tân Bình - Thị xã Cai Lậy hôm nay
Cập nhật vào lúc 10:30 ngày 22-09-2026
29°
Mưa rào nhẹ
Cảm giác như 34°24°
/31°
79%
10.0 km
8.3 km/h
24.8°
6.1
Nhiệt độ Xã Tân Bình - Thị xã Cai Lậy hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Tân Bình - Thị xã Cai Lậy 24 giờ tới
31° / 37°
73 %
Mưa rào vừa đến nặng
30° / 36°
76 %
Mưa rào nhẹ
28° / 34°
84 %
Mưa rào vừa đến nặng
27° / 30°
89 %
Mưa rào vừa đến nặng
25° / 30°
96 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
97 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
98 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
98 %
Mưa rào vừa đến nặng
25° / 29°
97 %
Mưa rào vừa đến nặng
24° / 29°
98 %
Mưa rào vừa đến nặng
24° / 29°
98 %
Mưa rào nhẹ
24° / 29°
97 %
Mưa rào vừa đến nặng
24° / 30°
98 %
Mưa rào vừa đến nặng
24° / 30°
98 %
Mưa rào nhẹ
24° / 30°
98 %
Mưa rào nhẹ
24° / 29°
98 %
Mưa rào nhẹ
24° / 29°
98 %
Mưa rào nhẹ
24° / 29°
99 %
Mưa rào nhẹ
24° / 28°
99 %
Mưa rào vừa đến nặng
24° / 29°
99 %
Mưa rào vừa đến nặng
24° / 29°
98 %
Mưa rào nhẹ
24° / 29°
95 %
Mù nhẹ
25° / 30°
93 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 30°
92 %
Trời âm u
Dự báo thời tiết Xã Tân Bình - Thị xã Cai Lậy những ngày tới
24° / 31°
Mưa rào nhẹ
25° / 25°
1009 hPa
05:43 AM / 05:50 PM
8.6 km/h
89%
24° / 26°
Mưa rào nhẹ
26° / 24°
24° / 24°
1010 hPa
05:43 AM / 05:50 PM
6.5 km/h
96%
24° / 28°
Mưa rào nhẹ
28° / 24°
24° / 25°
1009 hPa
05:43 AM / 05:49 PM
13.7 km/h
93%
24° / 28°
Mưa rào nhẹ
26° / 24°
24° / 25°
1009 hPa
05:43 AM / 05:48 PM
18.7 km/h
94%
24° / 30°
Mưa rào nhẹ
29° / 24°
24° / 25°
1008 hPa
05:43 AM / 05:48 PM
18.0 km/h
91%
24° / 29°
Trời âm u
28° / 24°
25° / 25°
1008 hPa
05:43 AM / 05:47 PM
14.8 km/h
89%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Tân Bình - Thị xã Cai Lậy trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Tân Bình - Thị xã Cai Lậy những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Tân Bình - Thị xã Cai Lậy những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 10:30 22/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
277.0
12.1
87.0
12.1
12.1
18.0