30° / 25°
Thời tiết Huyện Lang Chánh - Thanh Hóa hôm nay
Cập nhật vào lúc 04:30 ngày 05-11-2026
24°
Mù nhẹ
Cảm giác như 30°24°
/30°
96%
2.0 km
3.6 km/h
23.7°
0.0
Nhiệt độ Huyện Lang Chánh - Thanh Hóa hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Huyện Lang Chánh - Thanh Hóa 24 giờ tới
24° / 29°
94 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
92 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 30°
93 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 30°
85 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 31°
80 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 33°
78 %
Mưa rào nhẹ
29° / 33°
70 %
Mưa rào nhẹ
30° / 34°
68 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
74 %
Mưa phùn nhẹ
29° / 33°
68 %
Trời âm u
29° / 32°
71 %
Trời âm u
28° / 32°
75 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
82 %
Trời âm u
26° / 29°
85 %
Trời âm u
26° / 30°
85 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
89 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 30°
90 %
Mưa nhẹ
25° / 30°
94 %
Mưa rào nhẹ
24° / 29°
94 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
94 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 30°
95 %
Mưa rào nhẹ
24° / 29°
93 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 29°
93 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 29°
96 %
Mưa phùn nhẹ
Dự báo thời tiết Huyện Lang Chánh - Thanh Hóa những ngày tới
24° / 30°
Mưa lác đác gần đây
25° / 26°
1014 hPa
06:00 AM / 05:20 PM
14.8 km/h
85%
24° / 30°
Mưa lác đác gần đây
30° / 25°
24° / 26°
1014 hPa
06:00 AM / 05:20 PM
14.0 km/h
84%
23° / 31°
Mưa lác đác gần đây
31° / 24°
23° / 25°
1015 hPa
06:01 AM / 05:19 PM
13.0 km/h
82%
22° / 29°
Mưa lác đác gần đây
28° / 24°
23° / 24°
1017 hPa
06:01 AM / 05:19 PM
16.2 km/h
87%
19° / 25°
Mưa rào vừa đến nặng
22° / 23°
23° / 19°
1022 hPa
06:02 AM / 05:19 PM
28.1 km/h
85%
18° / 22°
Có mây rải rác
22° / 19°
19° / 20°
1024 hPa
06:02 AM / 05:18 PM
25.6 km/h
61%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Huyện Lang Chánh - Thanh Hóa trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Huyện Lang Chánh - Thanh Hóa những ngày tới
Tổng lượng mưa Huyện Lang Chánh - Thanh Hóa những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Trung bình
Phân loại US EPA: mức 2/6.
Cập nhật: 04:30 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
500.0
23.6
15.0
36.3
37.1
7.5