26° / 26°
Thời tiết Phường Long Thành Bắc - Thị xã Hòa Thành hôm nay
Cập nhật vào lúc 02:30 ngày 21-09-2026
26°
Mưa rào nhẹ
Cảm giác như 30°25°
/27°
90%
10.0 km
4.7 km/h
24.1°
0.0
Nhiệt độ Phường Long Thành Bắc - Thị xã Hòa Thành hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Phường Long Thành Bắc - Thị xã Hòa Thành 24 giờ tới
26° / 29°
88 %
Mưa rào nhẹ
25° / 28°
89 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
92 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
93 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
94 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
95 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
94 %
Mưa rào nhẹ
25° / 28°
92 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
91 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
86 %
Mưa rào nhẹ
27° / 29°
86 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
89 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
92 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
95 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
96 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
96 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
96 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
95 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
94 %
Mưa rào nhẹ
25° / 28°
93 %
Mưa rào nhẹ
24° / 28°
94 %
Mưa rào nhẹ
24° / 28°
94 %
Mưa rào nhẹ
24° / 28°
94 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
94 %
Mù nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Long Thành Bắc - Thị xã Hòa Thành những ngày tới
25° / 27°
Mưa rào nhẹ
25° / 25°
1011 hPa
05:44 AM / 05:52 PM
14.4 km/h
92%
24° / 29°
Mưa rào nhẹ
29° / 24°
24° / 26°
1009 hPa
05:44 AM / 05:51 PM
14.0 km/h
86%
24° / 29°
Mưa rào nhẹ
28° / 25°
24° / 26°
1009 hPa
05:44 AM / 05:50 PM
10.1 km/h
91%
24° / 28°
Mưa rào nhẹ
28° / 24°
24° / 25°
1009 hPa
05:44 AM / 05:50 PM
10.8 km/h
91%
24° / 30°
Mưa rào nhẹ
28° / 24°
25° / 27°
1008 hPa
05:44 AM / 05:49 PM
10.1 km/h
88%
24° / 28°
Mưa rào nhẹ
27° / 25°
24° / 26°
1007 hPa
05:44 AM / 05:48 PM
13.3 km/h
92%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Phường Long Thành Bắc - Thị xã Hòa Thành trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Phường Long Thành Bắc - Thị xã Hòa Thành những ngày tới
Tổng lượng mưa Phường Long Thành Bắc - Thị xã Hòa Thành những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 02:30 21/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
271.0
3.8
66.0
7.5
7.5
2.2