31° / 25°
Thời tiết Xã Thạnh Tân - Thành Phố Tây Ninh hôm nay
Cập nhật vào lúc 14:15 ngày 06-11-2026
32°
Có mây rải rác
Cảm giác như 37°24°
/33°
57%
10.0 km
3.6 km/h
22.8°
5.5
Nhiệt độ Xã Thạnh Tân - Thành Phố Tây Ninh hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Thạnh Tân - Thành Phố Tây Ninh 24 giờ tới
33° / 37°
54 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 35°
68 %
Mưa phùn nhẹ lác đác
31° / 35°
66 %
Nắng
29° / 32°
68 %
Trời quang
26° / 30°
85 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
76 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 28°
87 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 30°
94 %
Trời quang
25° / 29°
90 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
93 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 30°
96 %
Có mây rải rác
24° / 29°
91 %
Trời quang
24° / 28°
91 %
Có mây rải rác
24° / 29°
97 %
Mù nhẹ
24° / 29°
92 %
Có mây rải rác
24° / 29°
92 %
Nắng
25° / 30°
92 %
Có mây
27° / 30°
83 %
Trời âm u
28° / 32°
78 %
Có mây
29° / 34°
72 %
Có mây
30° / 35°
68 %
Mưa lác đác gần đây
31° / 36°
63 %
Mưa lác đác gần đây
32° / 37°
61 %
Mưa lác đác gần đây
32° / 36°
56 %
Trời âm u
Dự báo thời tiết Xã Thạnh Tân - Thành Phố Tây Ninh những ngày tới
24° / 33°
Mưa lác đác gần đây
24° / 29°
1012 hPa
05:48 AM / 05:29 PM
13.3 km/h
79%
24° / 32°
Mưa lác đác gần đây
31° / 24°
24° / 29°
1011 hPa
05:48 AM / 05:28 PM
11.5 km/h
81%
24° / 32°
Nắng
31° / 25°
24° / 28°
1012 hPa
05:49 AM / 05:28 PM
11.2 km/h
79%
23° / 32°
Trời âm u
31° / 24°
23° / 28°
1012 hPa
05:49 AM / 05:28 PM
14.8 km/h
78%
24° / 31°
Trời âm u
31° / 24°
24° / 26°
1012 hPa
05:49 AM / 05:28 PM
28.8 km/h
75%
24° / 31°
Có mây rải rác
31° / 25°
25° / 26°
1011 hPa
05:50 AM / 05:28 PM
18.4 km/h
79%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Thạnh Tân - Thành Phố Tây Ninh trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Thạnh Tân - Thành Phố Tây Ninh những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Thạnh Tân - Thành Phố Tây Ninh những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 14:15 06/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
193.0
1.3
114.0
7.9
8.3
3.1