27° / 21°
Thời tiết Phường Quyết Tâm - Thành Phố Sơn La hôm nay
Cập nhật vào lúc 05:30 ngày 05-11-2026
20°
Sương mù dày
Cảm giác như 23°19°
/29°
97%
0.0 km
6.1 km/h
19.9°
0.0
Nhiệt độ Phường Quyết Tâm - Thành Phố Sơn La hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Phường Quyết Tâm - Thành Phố Sơn La 24 giờ tới
21° / 23°
97 %
Mù nhẹ
22° / 25°
95 %
Mù nhẹ
22° / 24°
95 %
Mù nhẹ
22° / 25°
93 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
81 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 28°
75 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 29°
67 %
Nắng
29° / 31°
64 %
Dông bão gần đây
29° / 31°
60 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 31°
61 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 28°
74 %
Mưa rào nhẹ
22° / 24°
86 %
Mưa lác đác gần đây
20° / 22°
93 %
Mưa lác đác gần đây
21° / 23°
92 %
Mưa lác đác gần đây
20° / 21°
96 %
Mù nhẹ
19° / 21°
97 %
Mưa rào nhẹ
21° / 23°
95 %
Mù nhẹ
20° / 22°
98 %
Sương mù dày
20° / 22°
98 %
Sương mù dày
21° / 23°
97 %
Mù nhẹ
20° / 22°
99 %
Sương mù dày
19° / 22°
99 %
Sương mù dày
20° / 23°
98 %
Sương mù dày
19° / 22°
99 %
Sương mù dày
Dự báo thời tiết Phường Quyết Tâm - Thành Phố Sơn La những ngày tới
19° / 29°
Mù nhẹ
21° / 20°
1014 hPa
06:09 AM / 05:26 PM
9.7 km/h
87%
19° / 28°
Sương mù dày
26° / 20°
20° / 20°
1015 hPa
06:09 AM / 05:25 PM
11.5 km/h
90%
18° / 26°
Sương mù dày
24° / 20°
19° / 19°
1017 hPa
06:10 AM / 05:25 PM
7.9 km/h
92%
17° / 26°
Mưa lác đác gần đây
26° / 18°
19° / 18°
1018 hPa
06:11 AM / 05:24 PM
13.0 km/h
88%
15° / 21°
Mưa phùn nhẹ
21° / 18°
19° / 16°
1022 hPa
06:11 AM / 05:24 PM
10.8 km/h
90%
14° / 19°
Có mây
18° / 15°
15° / 17°
1024 hPa
06:12 AM / 05:24 PM
9.4 km/h
76%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Phường Quyết Tâm - Thành Phố Sơn La trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Phường Quyết Tâm - Thành Phố Sơn La những ngày tới
Tổng lượng mưa Phường Quyết Tâm - Thành Phố Sơn La những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 05:30 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
268.0
9.0
17.0
13.6
13.7
3.8