27° / 21°
Thời tiết Thị trấn Bắc Yên - Huyện Bắc Yên hôm nay
Cập nhật vào lúc 13:30 ngày 05-11-2026
28°
Mưa rào nhẹ
Cảm giác như 30°20°
/29°
68%
10.0 km
5.0 km/h
21.5°
7.7
Nhiệt độ Thị trấn Bắc Yên - Huyện Bắc Yên hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Thị trấn Bắc Yên - Huyện Bắc Yên 24 giờ tới
29° / 31°
61 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 31°
62 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
75 %
Mưa rào nhẹ
22° / 24°
87 %
Mưa rào nhẹ
20° / 22°
94 %
Mù nhẹ
21° / 23°
95 %
Mưa phùn nhẹ
20° / 21°
97 %
Mưa rào nhẹ
20° / 22°
98 %
Mưa rào nhẹ
21° / 23°
97 %
Mưa phùn nhẹ lác đác
20° / 22°
99 %
Mưa rào nhẹ
20° / 22°
99 %
Mưa rào nhẹ
20° / 23°
97 %
Mưa lác đác gần đây
20° / 22°
99 %
Mưa rào nhẹ
20° / 22°
99 %
Sương mù dày
20° / 23°
98 %
Sương mù dày
20° / 23°
99 %
Sương mù dày
20° / 23°
99 %
Sương mù dày
21° / 24°
97 %
Sương mù dày
22° / 24°
94 %
Mù nhẹ
23° / 25°
89 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 27°
80 %
Mưa phùn nhẹ lác đác
25° / 27°
77 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 28°
69 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 29°
70 %
Mưa nhẹ lác đác
Dự báo thời tiết Thị trấn Bắc Yên - Huyện Bắc Yên những ngày tới
20° / 29°
Mù nhẹ
20° / 20°
1014 hPa
06:09 AM / 05:26 PM
9.4 km/h
88%
20° / 27°
Sương mù dày
26° / 20°
20° / 20°
1015 hPa
06:10 AM / 05:25 PM
11.2 km/h
90%
18° / 27°
Mưa lác đác gần đây
26° / 20°
19° / 19°
1017 hPa
06:10 AM / 05:25 PM
10.4 km/h
86%
17° / 27°
Mưa lác đác gần đây
26° / 18°
17° / 18°
1018 hPa
06:11 AM / 05:24 PM
11.9 km/h
87%
14° / 21°
Sương mù dày
20° / 18°
16° / 15°
1023 hPa
06:11 AM / 05:24 PM
11.5 km/h
92%
14° / 19°
Có mây rải rác
19° / 14°
14° / 16°
1025 hPa
06:12 AM / 05:24 PM
10.8 km/h
71%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Thị trấn Bắc Yên - Huyện Bắc Yên trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Thị trấn Bắc Yên - Huyện Bắc Yên những ngày tới
Tổng lượng mưa Thị trấn Bắc Yên - Huyện Bắc Yên những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 13:30 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
240.0
1.1
88.0
5.9
6.0
3.8