26° / 24°
Thời tiết Xã Long Hiệp - Huyện Minh Long hôm nay
Cập nhật vào lúc 22:00 ngày 22-09-2026
24°
Mù nhẹ
Cảm giác như 27°24°
/28°
95%
2.0 km
6.1 km/h
22.6°
0.0
Nhiệt độ Xã Long Hiệp - Huyện Minh Long hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Long Hiệp - Huyện Minh Long 24 giờ tới
24° / 27°
93 %
Mưa lác đác gần đây
23° / 27°
93 %
Mưa rào nhẹ
24° / 27°
93 %
Mưa rào nhẹ
24° / 27°
93 %
Trời âm u
24° / 27°
93 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
93 %
Trời âm u
24° / 28°
93 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
94 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
91 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
90 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
86 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
87 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
84 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 33°
78 %
Mưa rào nhẹ
28° / 31°
81 %
Mưa rào nhẹ
28° / 33°
77 %
Mưa rào nhẹ
27° / 31°
85 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
86 %
Mưa rào nhẹ
26° / 30°
92 %
Mưa rào nhẹ
24° / 29°
93 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 29°
92 %
Trời âm u
24° / 29°
92 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 29°
92 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
92 %
Trời âm u
Dự báo thời tiết Xã Long Hiệp - Huyện Minh Long những ngày tới
24° / 28°
Mưa rào nhẹ
24° / 25°
1011 hPa
05:33 AM / 05:41 PM
10.4 km/h
91%
23° / 28°
Mưa rào nhẹ
28° / 23°
24° / 24°
1011 hPa
05:33 AM / 05:40 PM
10.4 km/h
89%
23° / 27°
Mưa rào nhẹ
27° / 24°
24° / 24°
1011 hPa
05:34 AM / 05:39 PM
8.3 km/h
91%
23° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 23°
23° / 25°
1009 hPa
05:34 AM / 05:38 PM
10.4 km/h
90%
24° / 29°
Mưa lác đác gần đây
27° / 24°
24° / 25°
1009 hPa
05:34 AM / 05:38 PM
8.6 km/h
90%
24° / 32°
Mưa lác đác gần đây
31° / 24°
25° / 26°
1006 hPa
05:34 AM / 05:37 PM
8.6 km/h
85%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Long Hiệp - Huyện Minh Long trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Long Hiệp - Huyện Minh Long những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Long Hiệp - Huyện Minh Long những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 22:00 22/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
455.0
10.4
45.0
5.9
6.8
4.2