30° / 23°
Thời tiết Xã Duy Hải - Huyện Duy Xuyên hôm nay
Cập nhật vào lúc 12:00 ngày 05-11-2026
30°
Mưa lác đác gần đây
Cảm giác như 35°23°
/30°
68%
10.0 km
13.0 km/h
23.4°
9.5
Nhiệt độ Xã Duy Hải - Huyện Duy Xuyên hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Duy Hải - Huyện Duy Xuyên 24 giờ tới
29° / 34°
75 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 34°
74 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
75 %
Nắng
28° / 33°
78 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
86 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
90 %
Trời quang
26° / 29°
88 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
93 %
Trời quang
23° / 27°
93 %
Có mây rải rác
25° / 30°
93 %
Mưa lác đác gần đây
23° / 27°
93 %
Mưa lác đác gần đây
23° / 27°
94 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 29°
95 %
Mù nhẹ
23° / 26°
93 %
Trời quang
22° / 26°
92 %
Trời quang
24° / 28°
94 %
Mù nhẹ
22° / 25°
92 %
Có mây rải rác
22° / 25°
92 %
Có mây rải rác
25° / 29°
90 %
Nắng
27° / 29°
77 %
Nắng
29° / 32°
68 %
Có mây rải rác
29° / 33°
70 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 33°
61 %
Trời âm u
30° / 33°
61 %
Trời âm u
Dự báo thời tiết Xã Duy Hải - Huyện Duy Xuyên những ngày tới
23° / 30°
Mưa lác đác gần đây
23° / 25°
1013 hPa
05:44 AM / 05:15 PM
14.8 km/h
86%
22° / 30°
Mưa lác đác gần đây
30° / 23°
22° / 24°
1014 hPa
05:44 AM / 05:14 PM
11.9 km/h
83%
22° / 29°
Mưa lác đác gần đây
29° / 23°
22° / 24°
1014 hPa
05:44 AM / 05:14 PM
12.6 km/h
84%
22° / 29°
Mưa lác đác gần đây
29° / 22°
22° / 23°
1015 hPa
05:45 AM / 05:14 PM
10.4 km/h
84%
22° / 25°
Mưa rào nhẹ
25° / 22°
22° / 24°
1017 hPa
05:45 AM / 05:13 PM
19.8 km/h
93%
24° / 25°
Mưa rào vừa đến nặng
25° / 24°
24° / 24°
1017 hPa
05:46 AM / 05:13 PM
23.4 km/h
91%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Duy Hải - Huyện Duy Xuyên trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Duy Hải - Huyện Duy Xuyên những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Duy Hải - Huyện Duy Xuyên những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 12:00 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
144.0
3.7
111.0
13.6
15.4
24.8