29° / 24°
Thời tiết Xã Hóa Hợp - Huyện Minh Hóa hôm nay
Cập nhật vào lúc 06:15 ngày 05-11-2026
25°
Mưa rào nhẹ
Cảm giác như 30°24°
/29°
92%
10.0 km
3.6 km/h
23.2°
0.0
Nhiệt độ Xã Hóa Hợp - Huyện Minh Hóa hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Hóa Hợp - Huyện Minh Hóa 24 giờ tới
26° / 30°
91 %
Mưa rào nhẹ
27° / 31°
86 %
Mưa rào nhẹ
28° / 32°
80 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
79 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 34°
74 %
Mưa nhẹ lác đác
29° / 34°
75 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
79 %
Mưa rào nhẹ
29° / 33°
78 %
Mưa rào nhẹ
28° / 33°
80 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
83 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
89 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
92 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
89 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
93 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
92 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
91 %
Mưa rào nhẹ
24° / 28°
93 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
94 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
93 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
94 %
Mù nhẹ
24° / 28°
94 %
Mù nhẹ
25° / 30°
92 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 29°
94 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
93 %
Mưa rào nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Hóa Hợp - Huyện Minh Hóa những ngày tới
24° / 29°
Mưa lác đác gần đây
25° / 26°
1013 hPa
05:53 AM / 05:20 PM
13.7 km/h
87%
24° / 29°
Mưa lác đác gần đây
29° / 24°
25° / 25°
1014 hPa
05:54 AM / 05:20 PM
14.8 km/h
85%
23° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 24°
23° / 24°
1015 hPa
05:54 AM / 05:19 PM
14.4 km/h
87%
22° / 27°
Mưa lác đác gần đây
26° / 23°
22° / 23°
1016 hPa
05:55 AM / 05:19 PM
17.3 km/h
87%
23° / 26°
Mưa rào nhẹ
26° / 23°
24° / 23°
1019 hPa
05:55 AM / 05:19 PM
28.1 km/h
89%
21° / 23°
Mưa nhẹ
23° / 23°
22° / 23°
1020 hPa
05:56 AM / 05:18 PM
32.4 km/h
88%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Hóa Hợp - Huyện Minh Hóa trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Hóa Hợp - Huyện Minh Hóa những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Hóa Hợp - Huyện Minh Hóa những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 06:15 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
373.0
2.6
56.0
6.0
8.5
2.8