28° / 23°
Thời tiết Phường Đức Ninh Đông - Đồng Hới hôm nay
Cập nhật vào lúc 06:00 ngày 22-09-2026
23°
Trời âm u
Cảm giác như 27°23°
/28°
92%
10.0 km
6.1 km/h
21.7°
0.0
Nhiệt độ Phường Đức Ninh Đông - Đồng Hới hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Phường Đức Ninh Đông - Đồng Hới 24 giờ tới
24° / 28°
87 %
Có mây rải rác
26° / 29°
80 %
Có mây rải rác
27° / 29°
77 %
Nắng
28° / 31°
75 %
Nắng
28° / 31°
74 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
73 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
73 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 31°
75 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
77 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 29°
80 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
87 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
90 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
90 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
90 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
90 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 29°
92 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 29°
92 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
92 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
93 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
94 %
Mù nhẹ
23° / 27°
95 %
Mù nhẹ
23° / 27°
95 %
Mù nhẹ
23° / 27°
95 %
Mù nhẹ
23° / 27°
95 %
Mù nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Đức Ninh Đông - Đồng Hới những ngày tới
23° / 28°
Mưa lác đác gần đây
23° / 25°
1012 hPa
05:42 AM / 05:50 PM
14.4 km/h
85%
23° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 24°
23° / 25°
1013 hPa
05:42 AM / 05:49 PM
12.6 km/h
86%
23° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 24°
23° / 25°
1012 hPa
05:42 AM / 05:48 PM
13.0 km/h
88%
23° / 27°
Mưa rào nhẹ
27° / 24°
23° / 25°
1011 hPa
05:43 AM / 05:47 PM
11.2 km/h
89%
23° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 24°
24° / 25°
1009 hPa
05:43 AM / 05:46 PM
13.0 km/h
86%
23° / 29°
Nắng
29° / 23°
24° / 25°
1007 hPa
05:43 AM / 05:45 PM
11.5 km/h
84%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Phường Đức Ninh Đông - Đồng Hới trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Phường Đức Ninh Đông - Đồng Hới những ngày tới
Tổng lượng mưa Phường Đức Ninh Đông - Đồng Hới những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 06:00 22/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
253.0
1.6
112.0
14.5
18.8
2.5