29° / 23°
Thời tiết Xã Ea Lâm - Huyện Sông Hinh hôm nay
Cập nhật vào lúc 13:00 ngày 05-11-2026
29°
Mưa phùn nhẹ lác đác
Cảm giác như 34°22°
/29°
75%
5.0 km
13.0 km/h
24.2°
8.6
Nhiệt độ Xã Ea Lâm - Huyện Sông Hinh hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Ea Lâm - Huyện Sông Hinh 24 giờ tới
29° / 33°
72 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 33°
76 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
81 %
Mưa phùn nhẹ lác đác
26° / 29°
89 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
92 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 30°
89 %
Mưa lác đác gần đây
23° / 28°
93 %
Mưa lác đác gần đây
23° / 28°
93 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 30°
93 %
Mưa rào nhẹ
23° / 27°
94 %
Mù nhẹ
23° / 27°
95 %
Mù nhẹ
24° / 29°
94 %
Mưa rào nhẹ
23° / 27°
96 %
Mù nhẹ
23° / 27°
96 %
Mù nhẹ
24° / 29°
95 %
Mù nhẹ
23° / 27°
96 %
Mù nhẹ
23° / 28°
95 %
Mù nhẹ
25° / 30°
91 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
87 %
Mưa phùn nhẹ
27° / 31°
83 %
Mưa nhẹ lác đác
28° / 33°
78 %
Mưa phùn nhẹ lác đác
29° / 33°
75 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
71 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
73 %
Mưa lác đác gần đây
Dự báo thời tiết Xã Ea Lâm - Huyện Sông Hinh những ngày tới
22° / 29°
Mưa lác đác gần đây
23° / 24°
1014 hPa
05:37 AM / 05:14 PM
13.0 km/h
87%
23° / 29°
Mưa lác đác gần đây
29° / 23°
23° / 23°
1014 hPa
05:38 AM / 05:14 PM
14.8 km/h
87%
22° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 23°
22° / 23°
1014 hPa
05:38 AM / 05:14 PM
13.0 km/h
88%
21° / 27°
Mưa rào nhẹ
27° / 22°
23° / 23°
1015 hPa
05:38 AM / 05:14 PM
16.6 km/h
90%
22° / 27°
Mưa rào nhẹ
27° / 22°
23° / 24°
1015 hPa
05:39 AM / 05:13 PM
18.7 km/h
92%
23° / 25°
Mưa rào vừa đến nặng
25° / 24°
23° / 24°
1015 hPa
05:39 AM / 05:13 PM
19.1 km/h
93%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Ea Lâm - Huyện Sông Hinh trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Ea Lâm - Huyện Sông Hinh những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Ea Lâm - Huyện Sông Hinh những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 13:00 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
139.0
1.4
87.0
8.8
12.2
2.7