31° / 25°
Thời tiết Xã Cự Thắng - Huyện Thanh Sơn hôm nay
Cập nhật vào lúc 09:00 ngày 05-11-2026
28°
Mưa lác đác gần đây
Cảm giác như 31°24°
/31°
76%
9.0 km
10.8 km/h
23.2°
2.3
Nhiệt độ Xã Cự Thắng - Huyện Thanh Sơn hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Cự Thắng - Huyện Thanh Sơn 24 giờ tới
29° / 34°
74 %
Mưa rào nhẹ
30° / 34°
64 %
Mưa rào nhẹ
31° / 35°
59 %
Mưa rào nhẹ
31° / 36°
65 %
Mưa rào nhẹ
31° / 34°
59 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 34°
64 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 34°
71 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 32°
68 %
Nắng
28° / 30°
71 %
Trời quang
27° / 29°
83 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 29°
76 %
Trời quang
26° / 28°
78 %
Có mây rải rác
26° / 29°
88 %
Có mây rải rác
26° / 28°
83 %
Có mây
25° / 28°
85 %
Trời âm u
25° / 28°
93 %
Mưa rào nhẹ
25° / 28°
88 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 28°
90 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 27°
95 %
Mưa nhẹ
24° / 28°
94 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
94 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
94 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
82 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 31°
75 %
Mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Cự Thắng - Huyện Thanh Sơn những ngày tới
24° / 31°
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
1013 hPa
06:04 AM / 05:21 PM
18.0 km/h
79%
24° / 32°
Mưa lác đác gần đây
32° / 25°
24° / 28°
1014 hPa
06:04 AM / 05:20 PM
16.9 km/h
78%
23° / 30°
Mưa lác đác gần đây
30° / 25°
23° / 25°
1016 hPa
06:05 AM / 05:20 PM
14.4 km/h
82%
22° / 29°
Mưa rào nhẹ
28° / 24°
23° / 24°
1018 hPa
06:06 AM / 05:19 PM
14.4 km/h
85%
19° / 23°
Mưa phùn nhẹ
21° / 23°
22° / 19°
1024 hPa
06:06 AM / 05:19 PM
13.0 km/h
87%
18° / 22°
Có mây rải rác
22° / 19°
18° / 20°
1025 hPa
06:07 AM / 05:18 PM
10.8 km/h
69%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Cự Thắng - Huyện Thanh Sơn trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Cự Thắng - Huyện Thanh Sơn những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Cự Thắng - Huyện Thanh Sơn những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Trung bình
Phân loại US EPA: mức 2/6.
Cập nhật: 09:00 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
359.0
28.0
37.0
18.4
20.3
43.1