28° / 26°
Thời tiết Xã Phước Trung - Huyện Bác Ái hôm nay
Cập nhật vào lúc 15:15 ngày 05-11-2026
28°
Có mây
Cảm giác như 32°24°
/28°
77%
10.0 km
21.2 km/h
23.7°
3.3
Nhiệt độ Xã Phước Trung - Huyện Bác Ái hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Phước Trung - Huyện Bác Ái 24 giờ tới
28° / 31°
78 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 31°
83 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 29°
85 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
86 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
85 %
Trời quang
26° / 29°
85 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
89 %
Mưa rào nhẹ
26° / 28°
86 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 28°
87 %
Trời quang
24° / 28°
91 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 28°
88 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 27°
88 %
Trời quang
24° / 27°
90 %
Có mây rải rác
25° / 27°
88 %
Trời quang
25° / 27°
88 %
Nắng
25° / 28°
85 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 29°
80 %
Có mây rải rác
27° / 30°
77 %
Nắng
28° / 31°
76 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
75 %
Nắng
28° / 32°
76 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 31°
79 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
76 %
Trời âm u
28° / 32°
76 %
Trời âm u
Dự báo thời tiết Xã Phước Trung - Huyện Bác Ái những ngày tới
24° / 28°
Mưa lác đác gần đây
25° / 27°
1013 hPa
05:37 AM / 05:17 PM
20.9 km/h
82%
24° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 26°
25° / 27°
1013 hPa
05:37 AM / 05:17 PM
24.1 km/h
83%
24° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 26°
25° / 26°
1013 hPa
05:37 AM / 05:17 PM
26.3 km/h
81%
24° / 27°
Mưa lác đác gần đây
27° / 25°
24° / 25°
1014 hPa
05:38 AM / 05:17 PM
31.0 km/h
85%
24° / 28°
Mưa rào nhẹ
28° / 25°
24° / 26°
1014 hPa
05:38 AM / 05:17 PM
28.4 km/h
84%
24° / 26°
Mưa rào nhẹ
26° / 25°
24° / 25°
1014 hPa
05:38 AM / 05:16 PM
26.6 km/h
88%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Phước Trung - Huyện Bác Ái trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Phước Trung - Huyện Bác Ái những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Phước Trung - Huyện Bác Ái những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 15:15 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
124.0
1.6
87.0
8.4
11.8
2.1