28° / 26°
Thời tiết Xã Bồng Khê - Huyện Con Cuông hôm nay
Cập nhật vào lúc 05:15 ngày 05-11-2026
25°
Đôi khi mưa vừa
Cảm giác như 29°25°
/29°
91%
10.0 km
7.2 km/h
23.5°
0.0
Nhiệt độ Xã Bồng Khê - Huyện Con Cuông hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Bồng Khê - Huyện Con Cuông 24 giờ tới
25° / 29°
91 %
Nắng
25° / 30°
93 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
85 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
82 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
76 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
75 %
Mưa nhẹ lác đác
28° / 32°
75 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 34°
76 %
Mưa rào nhẹ
28° / 32°
76 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
76 %
Có mây
28° / 32°
81 %
Mưa rào nhẹ
28° / 31°
81 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 31°
82 %
Mưa phùn nhẹ
27° / 30°
88 %
Mưa rào nhẹ
27° / 31°
85 %
Mưa rào vừa đến nặng
27° / 30°
86 %
Mưa rào vừa đến nặng
26° / 29°
92 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
87 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
88 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
93 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
89 %
Trời âm u
25° / 29°
90 %
Mưa rào nhẹ
24° / 29°
94 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
90 %
Mưa lác đác gần đây
Dự báo thời tiết Xã Bồng Khê - Huyện Con Cuông những ngày tới
25° / 29°
Mưa lác đác gần đây
25° / 27°
1013 hPa
05:59 AM / 05:22 PM
22.0 km/h
85%
24° / 29°
Mưa lác đác gần đây
28° / 26°
25° / 27°
1014 hPa
05:59 AM / 05:22 PM
20.9 km/h
83%
24° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 26°
25° / 26°
1015 hPa
06:00 AM / 05:21 PM
15.5 km/h
83%
24° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 24°
24° / 27°
1017 hPa
06:00 AM / 05:21 PM
12.6 km/h
82%
20° / 27°
Mưa nhẹ
27° / 25°
23° / 21°
1020 hPa
06:01 AM / 05:21 PM
36.0 km/h
85%
20° / 22°
Mưa phùn nhẹ
22° / 20°
20° / 21°
1023 hPa
06:01 AM / 05:20 PM
28.4 km/h
69%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Bồng Khê - Huyện Con Cuông trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Bồng Khê - Huyện Con Cuông những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Bồng Khê - Huyện Con Cuông những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Trung bình
Phân loại US EPA: mức 2/6.
Cập nhật: 05:15 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
590.0
17.3
27.0
36.9
37.7
8.5