30° / 26°
Thời tiết Xã Xuân Phương - Huyện Xuân Trường hôm nay
Cập nhật vào lúc 06:15 ngày 05-11-2026
26°
Mưa lác đác gần đây
Cảm giác như 29°25°
/31°
86%
10.0 km
7.9 km/h
23.0°
0.0
Nhiệt độ Xã Xuân Phương - Huyện Xuân Trường hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Xuân Phương - Huyện Xuân Trường 24 giờ tới
26° / 30°
86 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 31°
73 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
66 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
74 %
Mưa rào nhẹ
30° / 34°
62 %
Mưa rào nhẹ
30° / 34°
63 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
72 %
Mưa rào nhẹ
31° / 34°
59 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 33°
60 %
Có mây
29° / 33°
71 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 31°
70 %
Trời âm u
27° / 30°
75 %
Trời âm u
27° / 29°
83 %
Có mây
27° / 29°
79 %
Trời âm u
27° / 29°
80 %
Trời âm u
26° / 29°
88 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
82 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
83 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
92 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
86 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
86 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 29°
92 %
Mưa phùn nhẹ
26° / 29°
84 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
84 %
Mưa rào nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Xuân Phương - Huyện Xuân Trường những ngày tới
25° / 31°
Mưa lác đác gần đây
25° / 27°
1014 hPa
05:59 AM / 05:18 PM
18.0 km/h
77%
24° / 30°
Mưa rào nhẹ
30° / 26°
26° / 27°
1014 hPa
05:59 AM / 05:17 PM
16.6 km/h
78%
24° / 30°
Mưa lác đác gần đây
30° / 26°
24° / 26°
1015 hPa
06:00 AM / 05:17 PM
19.8 km/h
79%
23° / 29°
Mưa rào nhẹ
27° / 26°
24° / 25°
1018 hPa
06:00 AM / 05:17 PM
24.1 km/h
83%
19° / 25°
Mưa rào nhẹ
23° / 25°
23° / 20°
1022 hPa
06:01 AM / 05:16 PM
26.3 km/h
79%
18° / 21°
Có mây rải rác
21° / 19°
18° / 20°
1024 hPa
06:02 AM / 05:16 PM
25.6 km/h
57%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Xuân Phương - Huyện Xuân Trường trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Xuân Phương - Huyện Xuân Trường những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Xuân Phương - Huyện Xuân Trường những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Trung bình
Phân loại US EPA: mức 2/6.
Cập nhật: 06:15 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
429.0
28.2
13.0
33.3
34.8
25.4