32° / 25°
Thời tiết Xã Tân An - Huyện Văn Bàn hôm nay
Cập nhật vào lúc 00:00 ngày 09-09-2026
25°
Mưa lác đác gần đây
Cảm giác như 29°23°
/33°
83%
10.0 km
3.6 km/h
21.5°
0.0
Nhiệt độ Xã Tân An - Huyện Văn Bàn hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Tân An - Huyện Văn Bàn 24 giờ tới
24° / 28°
86 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
87 %
Mưa lác đác gần đây
23° / 27°
88 %
Mưa lác đác gần đây
23° / 27°
88 %
Trời quang
23° / 26°
88 %
Nắng
23° / 26°
82 %
Có mây
25° / 28°
74 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 29°
68 %
Có mây
29° / 31°
59 %
Mưa lác đác gần đây
31° / 33°
50 %
Mưa lác đác gần đây
32° / 34°
46 %
Mưa lác đác gần đây
33° / 34°
43 %
Có mây
33° / 34°
42 %
Có mây
33° / 34°
44 %
Mưa lác đác gần đây
31° / 33°
51 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
82 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 30°
88 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 30°
87 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 29°
95 %
Mưa rào nhẹ
23° / 28°
98 %
Mưa lác đác gần đây
23° / 28°
98 %
Mưa lác đác gần đây
23° / 28°
98 %
Mưa lác đác gần đây
22° / 27°
99 %
Mưa lác đác gần đây
22° / 26°
99 %
Mưa lác đác gần đây
Dự báo thời tiết Xã Tân An - Huyện Văn Bàn những ngày tới
23° / 33°
Mưa lác đác gần đây
23° / 26°
1008 hPa
05:49 AM / 06:13 PM
8.6 km/h
75%
21° / 30°
Mưa lác đác gần đây
29° / 22°
21° / 24°
1012 hPa
05:49 AM / 06:12 PM
6.8 km/h
87%
20° / 27°
Mưa lác đác gần đây
24° / 21°
21° / 23°
1016 hPa
05:49 AM / 06:11 PM
6.5 km/h
85%
19° / 30°
Nắng
29° / 21°
19° / 25°
1014 hPa
05:50 AM / 06:10 PM
5.0 km/h
67%
20° / 32°
Nắng
32° / 21°
20° / 27°
1012 hPa
05:50 AM / 06:09 PM
6.1 km/h
59%
20° / 24°
Mưa lác đác gần đây
24° / 24°
23° / 21°
1013 hPa
05:50 AM / 06:08 PM
3.6 km/h
77%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Tân An - Huyện Văn Bàn trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Tân An - Huyện Văn Bàn những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Tân An - Huyện Văn Bàn những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Trung bình
Phân loại US EPA: mức 2/6.
Cập nhật: 00:00 09/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
528.0
22.5
36.0
29.4
29.5
6.1