31° / 27°
Thời tiết Xã Tân Hiệp A - Huyện Tân Hiệp hôm nay
Cập nhật vào lúc 11:30 ngày 05-11-2026
30°
Mưa lác đác gần đây
Cảm giác như 35°26°
/32°
70%
9.0 km
16.9 km/h
24.0°
9.4
Nhiệt độ Xã Tân Hiệp A - Huyện Tân Hiệp hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Tân Hiệp A - Huyện Tân Hiệp 24 giờ tới
31° / 36°
68 %
Mưa lác đác gần đây
32° / 36°
60 %
Mưa lác đác gần đây
31° / 36°
68 %
Nắng
31° / 37°
67 %
Mưa rào nhẹ
31° / 37°
65 %
Mưa nhẹ lác đác
31° / 36°
70 %
Mưa rào vừa đến nặng
30° / 36°
72 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 34°
74 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 31°
79 %
Trời âm u
27° / 31°
81 %
Trời âm u
27° / 31°
84 %
Trời âm u
27° / 29°
86 %
Trời âm u
26° / 29°
88 %
Trời quang
26° / 30°
89 %
Có mây
26° / 29°
88 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
89 %
Trời quang
26° / 29°
91 %
Mưa phùn nhẹ lác đác
26° / 28°
89 %
Có mây
26° / 28°
90 %
Có mây rải rác
26° / 29°
89 %
Có mây rải rác
27° / 31°
84 %
Nắng
29° / 34°
77 %
Nắng
30° / 35°
69 %
Mưa lác đác gần đây
31° / 36°
69 %
Mưa lác đác gần đây
Dự báo thời tiết Xã Tân Hiệp A - Huyện Tân Hiệp những ngày tới
26° / 32°
Mưa lác đác gần đây
26° / 30°
1012 hPa
05:50 AM / 05:34 PM
19.8 km/h
79%
26° / 32°
Mưa lác đác gần đây
31° / 26°
26° / 29°
1011 hPa
05:51 AM / 05:34 PM
22.7 km/h
79%
25° / 32°
Mưa lác đác gần đây
31° / 26°
26° / 29°
1010 hPa
05:51 AM / 05:34 PM
25.2 km/h
80%
25° / 31°
Mưa rào nhẹ
30° / 26°
26° / 28°
1011 hPa
05:51 AM / 05:34 PM
28.4 km/h
79%
25° / 32°
Mưa lác đác gần đây
30° / 26°
25° / 28°
1012 hPa
05:51 AM / 05:34 PM
22.7 km/h
79%
25° / 30°
Mưa lác đác gần đây
29° / 26°
25° / 28°
1011 hPa
05:52 AM / 05:34 PM
14.4 km/h
80%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Tân Hiệp A - Huyện Tân Hiệp trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Tân Hiệp A - Huyện Tân Hiệp những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Tân Hiệp A - Huyện Tân Hiệp những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 11:30 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
210.0
5.7
99.0
14.9
18.0
17.0