31° / 27°
Thời tiết Xã Mỹ Thuận - Huyện Hòn Đất hôm nay
Cập nhật vào lúc 05:00 ngày 05-11-2026
26°
Trời âm u
Cảm giác như 29°26°
/32°
90%
10.0 km
13.7 km/h
24.4°
0.0
Nhiệt độ Xã Mỹ Thuận - Huyện Hòn Đất hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Mỹ Thuận - Huyện Hòn Đất 24 giờ tới
26° / 29°
89 %
Trời âm u
26° / 29°
90 %
Có mây rải rác
27° / 31°
84 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 33°
78 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 34°
69 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 35°
70 %
Mưa lác đác gần đây
31° / 36°
68 %
Mưa lác đác gần đây
32° / 36°
60 %
Mưa lác đác gần đây
31° / 36°
68 %
Nắng
31° / 37°
67 %
Mưa rào nhẹ
31° / 37°
65 %
Mưa nhẹ lác đác
31° / 36°
70 %
Mưa rào vừa đến nặng
30° / 36°
72 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 34°
74 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 31°
79 %
Trời âm u
27° / 31°
81 %
Trời âm u
27° / 31°
84 %
Trời âm u
27° / 29°
86 %
Trời âm u
26° / 29°
88 %
Trời quang
26° / 30°
89 %
Có mây
26° / 29°
88 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
89 %
Trời quang
26° / 29°
91 %
Mưa phùn nhẹ lác đác
26° / 28°
89 %
Có mây
Dự báo thời tiết Xã Mỹ Thuận - Huyện Hòn Đất những ngày tới
26° / 32°
Mưa lác đác gần đây
26° / 30°
1012 hPa
05:50 AM / 05:34 PM
19.8 km/h
79%
26° / 32°
Mưa lác đác gần đây
31° / 26°
26° / 29°
1011 hPa
05:51 AM / 05:34 PM
22.7 km/h
79%
25° / 32°
Mưa lác đác gần đây
31° / 26°
26° / 29°
1010 hPa
05:51 AM / 05:34 PM
25.2 km/h
80%
25° / 31°
Mưa rào nhẹ
30° / 26°
26° / 28°
1011 hPa
05:51 AM / 05:34 PM
28.4 km/h
79%
25° / 32°
Mưa lác đác gần đây
30° / 26°
25° / 28°
1012 hPa
05:51 AM / 05:34 PM
22.7 km/h
79%
25° / 30°
Mưa lác đác gần đây
29° / 26°
25° / 28°
1011 hPa
05:52 AM / 05:34 PM
14.4 km/h
80%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Mỹ Thuận - Huyện Hòn Đất trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Mỹ Thuận - Huyện Hòn Đất những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Mỹ Thuận - Huyện Hòn Đất những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Trung bình
Phân loại US EPA: mức 2/6.
Cập nhật: 05:00 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
404.0
19.5
39.0
22.9
24.7
15.0