28° / 25°
Thời tiết Xã Ba Cụm Bắc - Huyện Khánh Sơn hôm nay
Cập nhật vào lúc 13:45 ngày 05-11-2026
29°
Mưa lác đác gần đây
Cảm giác như 33°24°
/29°
77%
10.0 km
14.4 km/h
24.1°
8.9
Nhiệt độ Xã Ba Cụm Bắc - Huyện Khánh Sơn hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Ba Cụm Bắc - Huyện Khánh Sơn 24 giờ tới
28° / 32°
77 %
Có mây rải rác
28° / 32°
78 %
Có mây rải rác
28° / 32°
77 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 31°
83 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 29°
85 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
85 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
86 %
Trời quang
26° / 29°
87 %
Trời quang
26° / 29°
90 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
89 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
89 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 28°
90 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 28°
90 %
Trời quang
25° / 28°
90 %
Trời quang
24° / 28°
91 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 27°
91 %
Trời quang
24° / 27°
91 %
Có mây rải rác
25° / 29°
89 %
Có mây rải rác
26° / 29°
84 %
Nắng
28° / 31°
77 %
Nắng
28° / 32°
75 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
75 %
Nắng
28° / 32°
76 %
Có mây rải rác
28° / 32°
79 %
Mưa rào nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Ba Cụm Bắc - Huyện Khánh Sơn những ngày tới
24° / 29°
Mưa lác đác gần đây
24° / 27°
1013 hPa
05:37 AM / 05:16 PM
14.8 km/h
84%
24° / 28°
Nắng
28° / 25°
24° / 27°
1013 hPa
05:37 AM / 05:16 PM
18.7 km/h
83%
24° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 25°
24° / 26°
1013 hPa
05:37 AM / 05:15 PM
17.6 km/h
83%
23° / 27°
Mưa lác đác gần đây
27° / 24°
23° / 25°
1014 hPa
05:38 AM / 05:15 PM
24.5 km/h
86%
23° / 28°
Mưa rào nhẹ
27° / 25°
24° / 26°
1014 hPa
05:38 AM / 05:15 PM
21.6 km/h
85%
24° / 26°
Mưa rào nhẹ
26° / 25°
25° / 26°
1014 hPa
05:38 AM / 05:15 PM
22.0 km/h
87%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Ba Cụm Bắc - Huyện Khánh Sơn trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Ba Cụm Bắc - Huyện Khánh Sơn những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Ba Cụm Bắc - Huyện Khánh Sơn những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 13:45 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
143.0
1.0
86.0
7.4
10.3
2.3