29° / 25°
Thời tiết Xã Thủy Tân - Thị xã Hương Thủy hôm nay
Cập nhật vào lúc 14:30 ngày 06-11-2026
29°
Nắng
Cảm giác như 32°24°
/29°
70%
10.0 km
20.9 km/h
22.8°
5.7
Nhiệt độ Xã Thủy Tân - Thị xã Hương Thủy hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Thủy Tân - Thị xã Hương Thủy 24 giờ tới
28° / 32°
75 %
Nắng
28° / 32°
77 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
83 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 29°
84 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
84 %
Mưa rào nhẹ
26° / 28°
88 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 28°
87 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 28°
87 %
Có mây
25° / 28°
87 %
Có mây
25° / 28°
88 %
Có mây rải rác
24° / 28°
92 %
Có mây rải rác
24° / 27°
89 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 27°
88 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 27°
93 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 27°
88 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 27°
88 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
90 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 28°
83 %
Nắng
27° / 29°
79 %
Nắng
28° / 31°
75 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
71 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 32°
69 %
Nắng
29° / 33°
69 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 31°
69 %
Nắng
Dự báo thời tiết Xã Thủy Tân - Thị xã Hương Thủy những ngày tới
24° / 29°
Mưa lác đác gần đây
24° / 27°
1014 hPa
05:48 AM / 05:17 PM
22.7 km/h
83%
24° / 29°
Nắng
29° / 25°
24° / 26°
1014 hPa
05:49 AM / 05:17 PM
20.5 km/h
82%
23° / 29°
Mưa lác đác gần đây
28° / 23°
23° / 26°
1016 hPa
05:49 AM / 05:16 PM
16.2 km/h
82%
23° / 27°
Mưa rào nhẹ
26° / 24°
24° / 26°
1019 hPa
05:50 AM / 05:16 PM
42.5 km/h
86%
23° / 25°
Mưa rào nhẹ
24° / 25°
24° / 23°
1019 hPa
05:50 AM / 05:16 PM
42.5 km/h
84%
24° / 25°
Mưa rào nhẹ
24° / 24°
24° / 25°
1018 hPa
05:51 AM / 05:15 PM
31.3 km/h
84%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Thủy Tân - Thị xã Hương Thủy trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Thủy Tân - Thị xã Hương Thủy những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Thủy Tân - Thị xã Hương Thủy những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 14:30 06/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
168.0
1.3
88.0
8.3
11.8
2.1