29° / 26°
Thời tiết Xã Phong Chương - Huyện Phong Điền hôm nay
Cập nhật vào lúc 08:45 ngày 06-11-2026
26°
Mưa lác đác gần đây
Cảm giác như 29°24°
/29°
85%
10.0 km
8.3 km/h
22.9°
1.6
Nhiệt độ Xã Phong Chương - Huyện Phong Điền hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Phong Chương - Huyện Phong Điền 24 giờ tới
29° / 32°
71 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 32°
69 %
Có mây
29° / 32°
70 %
Nắng
29° / 33°
71 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 32°
70 %
Nắng
29° / 33°
76 %
Nắng
28° / 32°
78 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 31°
82 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
83 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 29°
84 %
Trời quang
26° / 28°
84 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 28°
87 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 28°
88 %
Mưa phùn nhẹ lác đác
25° / 28°
86 %
Có mây
25° / 28°
87 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
92 %
Có mây rải rác
24° / 28°
88 %
Trời quang
24° / 28°
88 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
94 %
Mù nhẹ
24° / 27°
88 %
Trời quang
24° / 27°
89 %
Nắng
24° / 28°
91 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
82 %
Có mây rải rác
27° / 29°
78 %
Mưa lác đác gần đây
Dự báo thời tiết Xã Phong Chương - Huyện Phong Điền những ngày tới
24° / 29°
Nắng
24° / 27°
1014 hPa
05:48 AM / 05:17 PM
24.1 km/h
83%
24° / 29°
Nắng
29° / 25°
24° / 27°
1014 hPa
05:49 AM / 05:17 PM
19.8 km/h
82%
23° / 29°
Mưa lác đác gần đây
28° / 24°
23° / 26°
1016 hPa
05:49 AM / 05:16 PM
18.7 km/h
82%
24° / 27°
Mưa rào nhẹ
27° / 24°
24° / 26°
1018 hPa
05:50 AM / 05:16 PM
43.6 km/h
86%
24° / 25°
Mưa rào nhẹ
25° / 25°
25° / 24°
1019 hPa
05:50 AM / 05:16 PM
42.5 km/h
83%
24° / 25°
Mưa nhẹ
24° / 24°
24° / 25°
1017 hPa
05:51 AM / 05:15 PM
26.3 km/h
85%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Phong Chương - Huyện Phong Điền trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Phong Chương - Huyện Phong Điền những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Phong Chương - Huyện Phong Điền những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 08:45 06/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
280.0
8.4
60.0
11.6
12.5
10.2