28° / 25°
Thời tiết Xã Phú Hồ - Huyện Phú Vang hôm nay
Cập nhật vào lúc 00:30 ngày 21-09-2026
24°
Có mây rải rác
Cảm giác như 28°24°
/28°
92%
10.0 km
7.2 km/h
22.9°
0.0
Nhiệt độ Xã Phú Hồ - Huyện Phú Vang hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Phú Hồ - Huyện Phú Vang 24 giờ tới
24° / 28°
92 %
Có mây rải rác
24° / 28°
91 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
91 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
91 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 27°
91 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
91 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 28°
90 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 28°
91 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
90 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
86 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
81 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
79 %
Mưa rào nhẹ
28° / 31°
79 %
Mưa rào nhẹ
27° / 31°
80 %
Mưa rào nhẹ
27° / 31°
80 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
80 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
83 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
83 %
Trời âm u
26° / 29°
84 %
Trời âm u
26° / 29°
85 %
Trời âm u
25° / 29°
87 %
Trời âm u
25° / 29°
88 %
Trời âm u
25° / 29°
90 %
Trời âm u
24° / 28°
91 %
Mưa lác đác gần đây
Dự báo thời tiết Xã Phú Hồ - Huyện Phú Vang những ngày tới
24° / 28°
Mưa lác đác gần đây
24° / 26°
1012 hPa
05:38 AM / 05:46 PM
9.4 km/h
86%
24° / 27°
Mưa lác đác gần đây
26° / 24°
24° / 26°
1012 hPa
05:38 AM / 05:45 PM
9.4 km/h
86%
24° / 28°
Mưa lác đác gần đây
27° / 25°
24° / 26°
1011 hPa
05:38 AM / 05:45 PM
13.3 km/h
86%
24° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 25°
24° / 26°
1011 hPa
05:38 AM / 05:44 PM
16.9 km/h
85%
24° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 24°
24° / 27°
1010 hPa
05:38 AM / 05:43 PM
13.0 km/h
85%
24° / 29°
Mưa lác đác gần đây
28° / 25°
25° / 27°
1008 hPa
05:38 AM / 05:42 PM
23.4 km/h
87%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Phú Hồ - Huyện Phú Vang trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Phú Hồ - Huyện Phú Vang những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Phú Hồ - Huyện Phú Vang những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 00:30 21/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
417.0
11.2
28.0
12.9
13.6
4.6