29° / 22°
Thời tiết Thị trấn Đà Bắc - Huyện Đà Bắc hôm nay
Cập nhật vào lúc 05:00 ngày 05-11-2026
22°
Sương mù dày
Cảm giác như 26°21°
/31°
98%
0.0 km
3.6 km/h
21.3°
0.0
Nhiệt độ Thị trấn Đà Bắc - Huyện Đà Bắc hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Thị trấn Đà Bắc - Huyện Đà Bắc 24 giờ tới
21° / 25°
98 %
Sương mù dày
25° / 30°
95 %
Mù nhẹ
26° / 29°
82 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 32°
71 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 34°
71 %
Mưa lác đác gần đây
31° / 35°
62 %
Mưa rào nhẹ
29° / 34°
72 %
Mưa rào nhẹ
30° / 35°
72 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 34°
74 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 33°
80 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 31°
85 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
90 %
Mưa lác đác gần đây
22° / 25°
94 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 29°
95 %
Mù nhẹ
22° / 25°
96 %
Mù nhẹ
22° / 25°
97 %
Mù nhẹ
24° / 29°
97 %
Sương mù dày
22° / 25°
98 %
Sương mù dày
22° / 25°
98 %
Sương mù dày
24° / 29°
97 %
Mưa rào nhẹ
22° / 25°
98 %
Sương mù dày
21° / 25°
98 %
Sương mù dày
24° / 29°
98 %
Sương mù dày
21° / 25°
98 %
Sương mù dày
Dự báo thời tiết Thị trấn Đà Bắc - Huyện Đà Bắc những ngày tới
21° / 31°
Sương mù dày
21° / 22°
1014 hPa
06:03 AM / 05:21 PM
8.3 km/h
88%
21° / 31°
Mưa lác đác gần đây
30° / 22°
21° / 23°
1014 hPa
06:03 AM / 05:20 PM
10.1 km/h
86%
20° / 28°
Mưa lác đác gần đây
28° / 21°
20° / 21°
1016 hPa
06:04 AM / 05:20 PM
4.0 km/h
89%
19° / 27°
Mưa rào nhẹ
26° / 21°
19° / 20°
1018 hPa
06:04 AM / 05:19 PM
6.1 km/h
93%
18° / 22°
Mưa nhẹ
19° / 21°
22° / 18°
1024 hPa
06:05 AM / 05:19 PM
10.1 km/h
94%
18° / 20°
Mưa lác đác gần đây
20° / 18°
18° / 19°
1025 hPa
06:05 AM / 05:19 PM
9.7 km/h
74%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Thị trấn Đà Bắc - Huyện Đà Bắc trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Thị trấn Đà Bắc - Huyện Đà Bắc những ngày tới
Tổng lượng mưa Thị trấn Đà Bắc - Huyện Đà Bắc những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Trung bình
Phân loại US EPA: mức 2/6.
Cập nhật: 05:00 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
246.0
20.7
19.0
37.1
37.6
11.5