29° / 26°
Thời tiết Phường Cầu Đất - Quận Ngô Quyền hôm nay
Cập nhật vào lúc 15:15 ngày 06-11-2026
29°
Nắng
Cảm giác như 32°25°
/29°
68%
10.0 km
17.6 km/h
22.2°
2.5
Nhiệt độ Phường Cầu Đất - Quận Ngô Quyền hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Phường Cầu Đất - Quận Ngô Quyền 24 giờ tới
28° / 32°
74 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
78 %
Nắng
27° / 29°
81 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 29°
81 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
84 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 28°
87 %
Mưa rào nhẹ
26° / 28°
84 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 28°
81 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 28°
80 %
Mưa nhẹ
25° / 28°
88 %
Mưa rào nhẹ
26° / 28°
80 %
Mưa rào nhẹ
26° / 28°
82 %
Mưa rào nhẹ
24° / 27°
91 %
Mưa rào nhẹ
25° / 27°
84 %
Mưa rào nhẹ
25° / 27°
83 %
Mưa rào nhẹ
25° / 28°
89 %
Mưa phùn nhẹ lác đác
27° / 29°
77 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
74 %
Mưa rào nhẹ
28° / 31°
73 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 31°
71 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 32°
70 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
66 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 32°
69 %
Nắng
28° / 31°
70 %
Nắng
Dự báo thời tiết Phường Cầu Đất - Quận Ngô Quyền những ngày tới
25° / 29°
Mưa lác đác gần đây
25° / 27°
1016 hPa
05:58 AM / 05:15 PM
19.8 km/h
79%
24° / 29°
Mưa lác đác gần đây
29° / 26°
25° / 26°
1016 hPa
05:58 AM / 05:15 PM
23.4 km/h
78%
25° / 29°
Mưa lác đác gần đây
29° / 26°
25° / 26°
1018 hPa
05:59 AM / 05:14 PM
26.3 km/h
78%
18° / 25°
Mưa lác đác gần đây
23° / 25°
24° / 19°
1024 hPa
06:00 AM / 05:14 PM
34.2 km/h
71%
16° / 24°
Nắng
23° / 17°
16° / 20°
1024 hPa
06:00 AM / 05:13 PM
19.8 km/h
50%
17° / 24°
Nắng
24° / 18°
17° / 22°
1021 hPa
06:01 AM / 05:13 PM
12.2 km/h
52%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Phường Cầu Đất - Quận Ngô Quyền trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Phường Cầu Đất - Quận Ngô Quyền những ngày tới
Tổng lượng mưa Phường Cầu Đất - Quận Ngô Quyền những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 15:15 06/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
213.0
6.1
96.0
8.2
10.6
16.6