31° / 26°
Thời tiết Phường Long Biên - Quận Long Biên hôm nay
Cập nhật vào lúc 09:45 ngày 05-11-2026
28°
Mưa lác đác gần đây
Cảm giác như 31°25°
/31°
73%
9.0 km
10.4 km/h
22.8°
2.8
Nhiệt độ Phường Long Biên - Quận Long Biên hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Phường Long Biên - Quận Long Biên 24 giờ tới
31° / 34°
60 %
Mưa rào nhẹ
31° / 34°
59 %
Mưa phùn nhẹ
30° / 34°
66 %
Mưa phùn nhẹ lác đác
31° / 34°
58 %
Mưa lác đác gần đây
31° / 34°
59 %
Có mây
29° / 33°
71 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 32°
64 %
Có mây rải rác
28° / 31°
68 %
Có mây rải rác
27° / 30°
80 %
Có mây
27° / 29°
76 %
Trời âm u
27° / 29°
78 %
Trời âm u
26° / 29°
87 %
Có mây rải rác
26° / 29°
81 %
Trời âm u
26° / 28°
83 %
Trời âm u
25° / 29°
91 %
Mưa phùn nhẹ lác đác
25° / 29°
87 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
90 %
Mưa rào nhẹ
24° / 28°
95 %
Mưa rào nhẹ
25° / 28°
90 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
90 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 29°
92 %
Mưa phùn nhẹ
27° / 29°
79 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 31°
69 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 32°
71 %
Mưa rào nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Long Biên - Quận Long Biên những ngày tới
25° / 31°
Mưa lác đác gần đây
25° / 28°
1013 hPa
06:01 AM / 05:18 PM
19.4 km/h
77%
24° / 32°
Mưa lác đác gần đây
32° / 26°
25° / 28°
1014 hPa
06:01 AM / 05:18 PM
18.0 km/h
76%
24° / 29°
Mưa lác đác gần đây
29° / 25°
24° / 26°
1016 hPa
06:02 AM / 05:17 PM
15.1 km/h
80%
23° / 29°
Mưa rào nhẹ
28° / 25°
23° / 25°
1018 hPa
06:02 AM / 05:17 PM
11.2 km/h
85%
19° / 23°
Mưa rào nhẹ
21° / 23°
21° / 19°
1024 hPa
06:03 AM / 05:16 PM
27.0 km/h
82%
18° / 22°
Có mây rải rác
22° / 19°
18° / 20°
1025 hPa
06:04 AM / 05:16 PM
16.2 km/h
61%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Phường Long Biên - Quận Long Biên trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Phường Long Biên - Quận Long Biên những ngày tới
Tổng lượng mưa Phường Long Biên - Quận Long Biên những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 09:45 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
577.0
20.6
46.0
14.5
16.2
30.7