32° / 26°
Thời tiết Phường Dịch Vọng - Quận Cầu Giấy hôm nay
Cập nhật vào lúc 15:00 ngày 06-11-2026
30°
Mưa nhẹ
Cảm giác như 33°24°
/32°
58%
9.0 km
16.6 km/h
21.1°
2.3
Nhiệt độ Phường Dịch Vọng - Quận Cầu Giấy hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Phường Dịch Vọng - Quận Cầu Giấy 24 giờ tới
28° / 32°
73 %
Mưa rào nhẹ
28° / 31°
66 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 30°
70 %
Có mây rải rác
26° / 29°
87 %
Mưa rào nhẹ
27° / 29°
77 %
Mưa phùn nhẹ
26° / 28°
81 %
Mưa phùn nhẹ
24° / 29°
92 %
Mưa rào nhẹ
26° / 28°
82 %
Mưa rào nhẹ
25° / 28°
82 %
Mưa rào nhẹ
24° / 29°
91 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 28°
83 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 28°
84 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
92 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 27°
87 %
Mưa rào nhẹ
24° / 27°
87 %
Mưa rào nhẹ
24° / 28°
90 %
Mưa rào nhẹ
27° / 29°
73 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 30°
64 %
Có mây rải rác
28° / 30°
71 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 31°
62 %
Mưa nhẹ
29° / 31°
63 %
Mưa rào nhẹ
29° / 32°
68 %
Mưa rào nhẹ
29° / 32°
60 %
Mưa rào nhẹ
29° / 31°
63 %
Mưa rào nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Dịch Vọng - Quận Cầu Giấy những ngày tới
24° / 32°
Mưa lác đác gần đây
25° / 28°
1015 hPa
06:01 AM / 05:18 PM
17.3 km/h
77%
24° / 29°
Mưa lác đác gần đây
29° / 25°
24° / 27°
1016 hPa
06:02 AM / 05:17 PM
14.8 km/h
77%
23° / 30°
Mưa rào nhẹ
30° / 24°
23° / 26°
1018 hPa
06:02 AM / 05:17 PM
10.1 km/h
78%
17° / 24°
Mưa rào nhẹ
19° / 24°
22° / 18°
1027 hPa
06:03 AM / 05:16 PM
33.5 km/h
78%
16° / 22°
Trời âm u
21° / 17°
17° / 19°
1026 hPa
06:04 AM / 05:16 PM
16.2 km/h
64%
17° / 24°
Có mây rải rác
23° / 18°
17° / 22°
1022 hPa
06:04 AM / 05:16 PM
11.9 km/h
55%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Phường Dịch Vọng - Quận Cầu Giấy trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Phường Dịch Vọng - Quận Cầu Giấy những ngày tới
Tổng lượng mưa Phường Dịch Vọng - Quận Cầu Giấy những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Trung bình
Phân loại US EPA: mức 2/6.
Cập nhật: 15:00 06/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
329.0
16.7
99.0
19.8
20.3
24.2