31° / 26°
Thời tiết Phường Giảng Võ - Quận Ba Đình hôm nay
Cập nhật vào lúc 05:15 ngày 05-11-2026
25°
Mưa lác đác gần đây
Cảm giác như 29°25°
/31°
92%
10.0 km
5.4 km/h
23.4°
0.0
Nhiệt độ Phường Giảng Võ - Quận Ba Đình hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Phường Giảng Võ - Quận Ba Đình 24 giờ tới
25° / 29°
91 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 29°
91 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
79 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 32°
70 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 34°
71 %
Mưa lác đác gần đây
31° / 34°
60 %
Mưa rào nhẹ
31° / 34°
59 %
Mưa phùn nhẹ
30° / 34°
66 %
Mưa phùn nhẹ lác đác
31° / 34°
58 %
Mưa lác đác gần đây
31° / 34°
59 %
Có mây
29° / 33°
71 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 32°
64 %
Có mây rải rác
28° / 31°
68 %
Có mây rải rác
27° / 30°
80 %
Có mây
27° / 29°
76 %
Trời âm u
27° / 29°
78 %
Trời âm u
26° / 29°
87 %
Có mây rải rác
26° / 29°
81 %
Trời âm u
26° / 28°
83 %
Trời âm u
25° / 29°
91 %
Mưa phùn nhẹ lác đác
25° / 29°
87 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
90 %
Mưa rào nhẹ
24° / 28°
95 %
Mưa rào nhẹ
25° / 28°
90 %
Mưa rào nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Giảng Võ - Quận Ba Đình những ngày tới
25° / 31°
Mưa lác đác gần đây
25° / 28°
1013 hPa
06:01 AM / 05:18 PM
19.4 km/h
77%
24° / 32°
Mưa lác đác gần đây
32° / 26°
25° / 28°
1014 hPa
06:01 AM / 05:18 PM
18.0 km/h
76%
24° / 29°
Mưa lác đác gần đây
29° / 25°
24° / 26°
1016 hPa
06:02 AM / 05:17 PM
15.1 km/h
80%
23° / 29°
Mưa rào nhẹ
28° / 25°
23° / 25°
1018 hPa
06:02 AM / 05:17 PM
11.2 km/h
85%
19° / 23°
Mưa rào nhẹ
21° / 23°
21° / 19°
1024 hPa
06:03 AM / 05:16 PM
27.0 km/h
82%
18° / 22°
Có mây rải rác
22° / 19°
18° / 20°
1025 hPa
06:04 AM / 05:16 PM
16.2 km/h
61%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Phường Giảng Võ - Quận Ba Đình trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Phường Giảng Võ - Quận Ba Đình những ngày tới
Tổng lượng mưa Phường Giảng Võ - Quận Ba Đình những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Trung bình
Phân loại US EPA: mức 2/6.
Cập nhật: 05:15 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
575.0
35.1
12.0
21.3
22.4
29.0