32° / 27°
Thời tiết Xã Hương Ngải - Huyện Thạch Thất hôm nay
Cập nhật vào lúc 01:15 ngày 09-09-2026
27°
Mưa lác đác gần đây
Cảm giác như 30°25°
/33°
80%
10.0 km
8.6 km/h
23.1°
0.0
Nhiệt độ Xã Hương Ngải - Huyện Thạch Thất hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Hương Ngải - Huyện Thạch Thất 24 giờ tới
26° / 29°
83 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
89 %
Mưa rào nhẹ
25° / 30°
91 %
Đôi khi mưa vừa
25° / 30°
90 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 30°
90 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
85 %
Mưa rào nhẹ
28° / 32°
78 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 34°
76 %
Mưa rào vừa đến nặng
31° / 37°
67 %
Mưa rào nhẹ
31° / 37°
64 %
Mưa rào nhẹ
32° / 37°
63 %
Mưa rào nhẹ
33° / 39°
58 %
Mưa rào nhẹ
33° / 39°
58 %
Mưa rào nhẹ
32° / 38°
61 %
Mưa rào nhẹ
31° / 37°
70 %
Mưa rào nhẹ
32° / 38°
64 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 34°
74 %
Mưa rào nhẹ
27° / 31°
85 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 31°
86 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
88 %
Mưa rào nhẹ
27° / 30°
87 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
87 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
86 %
Mưa rào nhẹ
26° / 29°
85 %
Mưa rào nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Hương Ngải - Huyện Thạch Thất những ngày tới
25° / 33°
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
1008 hPa
05:42 AM / 06:05 PM
14.8 km/h
77%
24° / 31°
Mưa lác đác gần đây
31° / 26°
25° / 27°
1012 hPa
05:42 AM / 06:04 PM
12.6 km/h
80%
23° / 31°
Nắng
30° / 24°
23° / 27°
1015 hPa
05:42 AM / 06:03 PM
24.5 km/h
68%
23° / 31°
Mù khói
30° / 24°
23° / 28°
1014 hPa
05:42 AM / 06:02 PM
17.6 km/h
62%
21° / 25°
Mưa rào nhẹ
24° / 25°
23° / 21°
1012 hPa
05:43 AM / 06:01 PM
20.2 km/h
83%
21° / 23°
Mưa rào nhẹ
23° / 22°
22° / 22°
1011 hPa
05:43 AM / 06:00 PM
20.9 km/h
95%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Hương Ngải - Huyện Thạch Thất trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Hương Ngải - Huyện Thạch Thất những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Hương Ngải - Huyện Thạch Thất những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Không tốt
Phân loại US EPA: mức 4/6.
Cập nhật: 01:15 09/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
979.0
51.8
35.0
87.1
88.7
39.9