30° / 23°
Thời tiết Phường Ngọc Xuân - Thành Phố Cao Bằng hôm nay
Cập nhật vào lúc 01:00 ngày 23-09-2026
23°
Mù khói
Cảm giác như 27°22°
/30°
88%
5.8 km
3.6 km/h
20.9°
0.0
Nhiệt độ Phường Ngọc Xuân - Thành Phố Cao Bằng hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Phường Ngọc Xuân - Thành Phố Cao Bằng 24 giờ tới
23° / 26°
90 %
Mù khói
22° / 26°
90 %
Mù khói
22° / 26°
91 %
Mù khói
22° / 26°
92 %
Mù khói
22° / 26°
92 %
Mù khói
22° / 24°
85 %
Mù khói
24° / 27°
75 %
Mù khói
26° / 28°
67 %
Mù khói
28° / 29°
60 %
Nắng
29° / 31°
56 %
Có mây rải rác
30° / 31°
53 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 31°
53 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 31°
56 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 30°
59 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 29°
65 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 29°
75 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
82 %
Trời quang
25° / 29°
86 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 29°
88 %
Trời quang
24° / 28°
89 %
Trời quang
24° / 28°
90 %
Trời quang
23° / 28°
91 %
Trời quang
23° / 27°
92 %
Trời quang
23° / 27°
92 %
Trời quang
Dự báo thời tiết Phường Ngọc Xuân - Thành Phố Cao Bằng những ngày tới
22° / 30°
Nắng
22° / 26°
1013 hPa
05:44 AM / 05:50 PM
10.8 km/h
77%
21° / 30°
Nắng
29° / 23°
22° / 24°
1013 hPa
05:44 AM / 05:49 PM
8.3 km/h
82%
21° / 29°
Mưa lác đác gần đây
29° / 22°
21° / 25°
1011 hPa
05:44 AM / 05:48 PM
9.4 km/h
82%
21° / 29°
Mưa lác đác gần đây
28° / 22°
21° / 26°
1009 hPa
05:45 AM / 05:47 PM
11.2 km/h
83%
21° / 29°
Mưa lác đác gần đây
29° / 23°
21° / 26°
1008 hPa
05:45 AM / 05:46 PM
8.6 km/h
83%
21° / 30°
Mưa lác đác gần đây
29° / 23°
22° / 26°
1009 hPa
05:45 AM / 05:45 PM
7.6 km/h
82%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Phường Ngọc Xuân - Thành Phố Cao Bằng trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Phường Ngọc Xuân - Thành Phố Cao Bằng những ngày tới
Tổng lượng mưa Phường Ngọc Xuân - Thành Phố Cao Bằng những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Không tốt cho nhóm nhạy cảm
Phân loại US EPA: mức 3/6.
Cập nhật: 01:00 23/09/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
302.0
13.9
111.0
41.8
42.1
18.0