28° / 22°
Thời tiết Xã Phan Thanh - Huyện Nguyên Bình hôm nay
Cập nhật vào lúc 14:15 ngày 05-11-2026
30°
Mưa lác đác gần đây
Cảm giác như 32°20°
/30°
61%
9.0 km
10.1 km/h
21.2°
4.7
Nhiệt độ Xã Phan Thanh - Huyện Nguyên Bình hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Phan Thanh - Huyện Nguyên Bình 24 giờ tới
29° / 31°
64 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 29°
82 %
Mưa phùn nhẹ lác đác
23° / 26°
84 %
Mưa lác đác gần đây
21° / 23°
91 %
Mưa lác đác gần đây
21° / 24°
95 %
Mưa phùn nhẹ lác đác
20° / 23°
94 %
Trời âm u
20° / 23°
94 %
Trời âm u
20° / 23°
97 %
Mưa phùn nhẹ
20° / 22°
96 %
Mù nhẹ
19° / 22°
97 %
Mù nhẹ
21° / 24°
98 %
Mưa phùn nhẹ
19° / 21°
98 %
Sương mù dày
19° / 22°
98 %
Sương mù dày
21° / 24°
99 %
Sương mù dày
19° / 21°
98 %
Sương mù dày
19° / 22°
98 %
Sương mù dày
22° / 26°
97 %
Sương mù dày
24° / 27°
86 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 28°
75 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 28°
80 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 31°
62 %
Mưa rào nhẹ
29° / 31°
57 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 31°
67 %
Mưa rào nhẹ
27° / 29°
73 %
Mưa rào nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Phan Thanh - Huyện Nguyên Bình những ngày tới
20° / 30°
Mưa lác đác gần đây
22° / 21°
1015 hPa
06:01 AM / 05:15 PM
10.4 km/h
88%
19° / 29°
Mưa rào nhẹ
29° / 19°
19° / 20°
1015 hPa
06:02 AM / 05:14 PM
10.8 km/h
88%
19° / 26°
Mưa rào nhẹ
26° / 20°
19° / 19°
1017 hPa
06:03 AM / 05:14 PM
8.3 km/h
92%
18° / 28°
Mưa rào nhẹ
25° / 19°
19° / 19°
1020 hPa
06:03 AM / 05:13 PM
11.9 km/h
90%
14° / 20°
Mưa phùn nhẹ
15° / 20°
16° / 14°
1029 hPa
06:04 AM / 05:13 PM
18.0 km/h
80%
14° / 21°
Có mây rải rác
20° / 14°
15° / 17°
1026 hPa
06:04 AM / 05:12 PM
11.9 km/h
55%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Phan Thanh - Huyện Nguyên Bình trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Phan Thanh - Huyện Nguyên Bình những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Phan Thanh - Huyện Nguyên Bình những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 14:15 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
171.0
2.3
99.0
10.1
10.3
13.0