33° / 25°
Thời tiết Thị trấn Sông Đốc - Huyện Trần Văn Thời hôm nay
Cập nhật vào lúc 15:15 ngày 05-11-2026
32°
Nắng
Cảm giác như 35°25°
/33°
55%
10.0 km
19.4 km/h
21.7°
4.3
Nhiệt độ Thị trấn Sông Đốc - Huyện Trần Văn Thời hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Thị trấn Sông Đốc - Huyện Trần Văn Thời 24 giờ tới
30° / 35°
67 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 32°
73 %
Nắng
27° / 29°
82 %
Trời quang
27° / 31°
85 %
Trời quang
26° / 29°
88 %
Trời quang
25° / 29°
89 %
Có mây
26° / 30°
90 %
Trời âm u
25° / 29°
91 %
Trời âm u
25° / 29°
93 %
Trời âm u
25° / 29°
94 %
Mưa rào nhẹ
25° / 29°
95 %
Mù nhẹ
25° / 29°
95 %
Mù nhẹ
25° / 30°
95 %
Mù nhẹ
24° / 29°
95 %
Mù nhẹ
24° / 28°
96 %
Mù nhẹ
25° / 29°
92 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 32°
81 %
Nắng
30° / 35°
72 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 35°
71 %
Mưa rào nhẹ
31° / 36°
67 %
Mưa lác đác gần đây
32° / 37°
63 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
78 %
Mưa rào nhẹ
31° / 37°
67 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 36°
69 %
Mưa rào nhẹ
Dự báo thời tiết Thị trấn Sông Đốc - Huyện Trần Văn Thời những ngày tới
25° / 33°
Nắng
25° / 27°
1012 hPa
05:49 AM / 05:35 PM
19.8 km/h
80%
24° / 32°
Mưa lác đác gần đây
32° / 25°
24° / 26°
1011 hPa
05:50 AM / 05:35 PM
22.0 km/h
85%
24° / 31°
Mưa lác đác gần đây
31° / 24°
24° / 26°
1011 hPa
05:50 AM / 05:35 PM
23.0 km/h
86%
24° / 32°
Mưa lác đác gần đây
32° / 25°
24° / 26°
1010 hPa
05:50 AM / 05:35 PM
24.8 km/h
83%
24° / 31°
Mưa lác đác gần đây
31° / 25°
24° / 26°
1012 hPa
05:50 AM / 05:35 PM
24.8 km/h
83%
24° / 29°
Mưa lác đác gần đây
29° / 24°
25° / 27°
1011 hPa
05:51 AM / 05:35 PM
16.2 km/h
85%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Thị trấn Sông Đốc - Huyện Trần Văn Thời trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Thị trấn Sông Đốc - Huyện Trần Văn Thời những ngày tới
Tổng lượng mưa Thị trấn Sông Đốc - Huyện Trần Văn Thời những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 15:15 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
153.0
2.0
98.0
11.8
14.6
3.8