31° / 27°
Thời tiết Xã Hưng Phú - Huyện Phước Long hôm nay
Cập nhật vào lúc 09:45 ngày 05-11-2026
29°
Nắng
Cảm giác như 34°26°
/31°
73%
10.0 km
26.6 km/h
23.9°
4.4
Nhiệt độ Xã Hưng Phú - Huyện Phước Long hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Hưng Phú - Huyện Phước Long 24 giờ tới
30° / 35°
68 %
Nắng
31° / 35°
67 %
Nắng
31° / 36°
67 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 35°
67 %
Nắng
30° / 35°
69 %
Nắng
29° / 34°
76 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 33°
76 %
Nắng
28° / 31°
78 %
Có mây rải rác
27° / 31°
83 %
Có mây rải rác
28° / 31°
80 %
Có mây
28° / 31°
81 %
Trời âm u
27° / 31°
85 %
Có mây
27° / 31°
83 %
Có mây rải rác
27° / 31°
83 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 30°
88 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 31°
80 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
83 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 28°
90 %
Mưa rào nhẹ
27° / 31°
83 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
83 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 29°
86 %
Có mây rải rác
29° / 34°
76 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 35°
76 %
Mưa lác đác gần đây
30° / 35°
72 %
Mưa phùn nhẹ lác đác
Dự báo thời tiết Xã Hưng Phú - Huyện Phước Long những ngày tới
26° / 31°
Nắng
27° / 28°
1012 hPa
05:47 AM / 05:33 PM
27.0 km/h
78%
25° / 30°
Mưa lác đác gần đây
30° / 27°
27° / 28°
1011 hPa
05:47 AM / 05:33 PM
29.9 km/h
80%
25° / 30°
Mưa lác đác gần đây
30° / 27°
28° / 28°
1011 hPa
05:48 AM / 05:33 PM
29.2 km/h
81%
25° / 30°
Mưa lác đác gần đây
30° / 28°
27° / 27°
1011 hPa
05:48 AM / 05:33 PM
33.5 km/h
82%
25° / 29°
Mưa lác đác gần đây
29° / 27°
26° / 27°
1012 hPa
05:48 AM / 05:32 PM
30.2 km/h
82%
25° / 30°
Mưa lác đác gần đây
29° / 26°
26° / 27°
1011 hPa
05:49 AM / 05:32 PM
20.2 km/h
83%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Hưng Phú - Huyện Phước Long trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Hưng Phú - Huyện Phước Long những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Hưng Phú - Huyện Phước Long những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Trung bình
Phân loại US EPA: mức 2/6.
Cập nhật: 09:45 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
253.0
6.8
72.0
15.5
20.0
8.5