32° / 25°
Thời tiết Xã Đồng Việt - Huyện Yên Dũng hôm nay
Cập nhật vào lúc 15:45 ngày 05-11-2026
31°
Trời âm u
Cảm giác như 34°24°
/32°
56%
10.0 km
17.6 km/h
21.1°
1.2
Nhiệt độ Xã Đồng Việt - Huyện Yên Dũng hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Xã Đồng Việt - Huyện Yên Dũng 24 giờ tới
29° / 32°
63 %
Nắng
28° / 30°
69 %
Trời quang
26° / 29°
84 %
Có mây rải rác
26° / 28°
78 %
Trời quang
26° / 28°
81 %
Trời quang
26° / 29°
88 %
Mưa lác đác gần đây
26° / 28°
83 %
Mưa lác đác gần đây
25° / 28°
84 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 29°
92 %
Mưa rào nhẹ
25° / 28°
84 %
Mưa rào nhẹ
24° / 28°
85 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
93 %
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
86 %
Trời âm u
24° / 27°
87 %
Trời âm u
25° / 29°
90 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 29°
76 %
Mưa lác đác gần đây
28° / 31°
68 %
Mưa rào nhẹ
29° / 32°
71 %
Mưa lác đác gần đây
31° / 34°
56 %
Mưa lác đác gần đây
32° / 35°
53 %
Mưa rào nhẹ
30° / 33°
66 %
Mưa rào nhẹ
30° / 33°
60 %
Mưa rào nhẹ
30° / 33°
63 %
Mưa rào nhẹ
28° / 31°
75 %
Mưa rào vừa đến nặng
Dự báo thời tiết Xã Đồng Việt - Huyện Yên Dũng những ngày tới
24° / 32°
Mưa lác đác gần đây
24° / 28°
1013 hPa
06:00 AM / 05:17 PM
20.2 km/h
77%
24° / 32°
Mưa rào nhẹ
32° / 25°
24° / 27°
1014 hPa
06:00 AM / 05:16 PM
17.3 km/h
78%
23° / 30°
Mưa lác đác gần đây
29° / 25°
23° / 26°
1016 hPa
06:01 AM / 05:16 PM
20.9 km/h
80%
23° / 30°
Mưa lác đác gần đây
30° / 24°
23° / 26°
1018 hPa
06:01 AM / 05:15 PM
14.8 km/h
78%
18° / 24°
Trời âm u
21° / 24°
21° / 18°
1025 hPa
06:02 AM / 05:15 PM
41.4 km/h
70%
17° / 23°
Có mây
22° / 17°
18° / 20°
1025 hPa
06:03 AM / 05:15 PM
27.4 km/h
48%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Đồng Việt - Huyện Yên Dũng trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Xã Đồng Việt - Huyện Yên Dũng những ngày tới
Tổng lượng mưa Xã Đồng Việt - Huyện Yên Dũng những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Tốt
Phân loại US EPA: mức 1/6.
Cập nhật: 15:45 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
196.0
9.9
92.0
11.7
12.0
30.5