32° / 26°
Thời tiết Thị trấn Tịnh Biên - Huyện Tịnh Biên hôm nay
Cập nhật vào lúc 06:00 ngày 05-11-2026
26°
Trời âm u
Cảm giác như 29°25°
/33°
91%
10.0 km
6.5 km/h
24.0°
0.0
Nhiệt độ Thị trấn Tịnh Biên - Huyện Tịnh Biên hôm nay
Nhiệt độ / cảm giác như tại các mốc giờ địa phương.
Thời tiết Thị trấn Tịnh Biên - Huyện Tịnh Biên 24 giờ tới
26° / 29°
89 %
Có mây rải rác
28° / 32°
76 %
Có mây rải rác
30° / 34°
69 %
Có mây rải rác
31° / 36°
66 %
Mưa lác đác gần đây
32° / 37°
60 %
Mưa nhẹ lác đác
32° / 37°
59 %
Mưa rào nhẹ
32° / 37°
58 %
Mưa lác đác gần đây
33° / 38°
56 %
Có mây rải rác
33° / 37°
55 %
Có mây
32° / 36°
58 %
Mưa lác đác gần đây
31° / 36°
61 %
Có mây
30° / 34°
69 %
Mưa lác đác gần đây
29° / 32°
74 %
Mưa lác đác gần đây
27° / 30°
77 %
Có mây rải rác
27° / 29°
81 %
Có mây
26° / 30°
88 %
Có mây
26° / 29°
87 %
Có mây
26° / 29°
88 %
Có mây rải rác
26° / 30°
92 %
Có mây rải rác
26° / 29°
89 %
Mù khói
25° / 29°
90 %
Mù khói
25° / 30°
93 %
Mưa phùn nhẹ lác đác
25° / 29°
92 %
Mù khói
25° / 29°
93 %
Mù khói
Dự báo thời tiết Thị trấn Tịnh Biên - Huyện Tịnh Biên những ngày tới
25° / 33°
Có mây
26° / 30°
1011 hPa
05:50 AM / 05:33 PM
13.7 km/h
76%
25° / 34°
Nắng
33° / 26°
25° / 29°
1011 hPa
05:50 AM / 05:33 PM
16.6 km/h
76%
25° / 33°
Mưa lác đác gần đây
32° / 26°
25° / 28°
1011 hPa
05:50 AM / 05:33 PM
18.0 km/h
77%
24° / 33°
Mưa lác đác gần đây
32° / 26°
24° / 27°
1011 hPa
05:51 AM / 05:32 PM
21.2 km/h
78%
24° / 32°
Trời âm u
31° / 25°
24° / 28°
1012 hPa
05:51 AM / 05:32 PM
10.8 km/h
79%
24° / 32°
Mưa lác đác gần đây
31° / 25°
25° / 28°
1011 hPa
05:51 AM / 05:32 PM
13.3 km/h
80%
Nhiệt độ và khả năng có mưa Thị trấn Tịnh Biên - Huyện Tịnh Biên trong 12h tới
Nhiệt độ trung bình và khả năng có mưa Thị trấn Tịnh Biên - Huyện Tịnh Biên những ngày tới
Tổng lượng mưa Thị trấn Tịnh Biên - Huyện Tịnh Biên những ngày tới
Bao gồm lượng mưa dự báo theo mm từng ngày chi tiết.
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí
Trung bình
Phân loại US EPA: mức 2/6.
Cập nhật: 06:00 05/11/2026
Nồng độ chất ô nhiễm: µg/m³.
496.0
19.2
50.0
35.5
36.0
17.0